Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婴儿猝死综合症 (yīng'ér cùsǐ zònghé zhèng)

yīng'ér cùsǐ zònghé zhèng

Hán Việt
anh nhi thốt tử tống hợp chứng

Nghĩa

  1. cái chết tồi tệ
  2. hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ