字母字母 (zìmǔ)zìmǔCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việttự mẫuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chữ cái; chữ; vần chữ cái; tự mẫu2chữ chỉ thanh mẫu; phụ âm