Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
学
位
证
书
学位证书 (xuéwèizhèngshū)
xuéwèizhèngshū
Hán Việt
học vị chứng thư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bằng cấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị
证
zhèng
chứng minh; chứng cứ; bằng chứng; giấy chứng nhận
书
shū
sách; thư