Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安慰剂 (ānwèijì)

ānwèijì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an uỷ tễ

Nghĩa

  1. Trấn an

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 安慰剂