Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
安
慰
剂
安慰剂 (ānwèijì)
ānwèijì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an uỷ tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trấn an
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
慰
wèi
an ủi; thăm hỏi; yên lòng; yên tâm
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)
Từ có chứa 安慰剂
反安慰剂
fǎn'ānwèijì
phản an uỷ tễ
nocebo