完美完美 (wánměi)wánměiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việthoàn mĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoàn mỹ; tốt đẹp hoàn toàn, hoàn hảo; vẹn vẽ