Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

定向越野 (dìngxiàngyuèyě)

dìngxiàngyuèyě

Hán Việt
định hướng việt dã

Nghĩa

  1. định hướng xuyên quốc gia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ