Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宝贝疙瘩 (bǎobèigēda)

bǎobèigēda

Hán Việt
bảo bối ngật đáp

Nghĩa

  1. (của một đứa trẻ) quả táo của mắt ai
  2. út ít

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ