Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
客
死
他
乡
客死他乡 (Kèsǐtāxiāng)
Kèsǐtāxiāng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chết ở nước ngoài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh
他
tā
nó; anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nam); anh ta; Y; cậu ấy; Chú ý: trước phong tr…
乡
xiāng
thôn quê; nông thôn; làng; quê hương