Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

室内设计 (shìnèishèjì)

shìnèishèjì

Hán Việt
thất nội thiết kế

Nghĩa

  1. thiết kế nội thất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ