Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宽宏大度 (kuānhóngdàdù)

kuānhóngdàdù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khoan hoành đại độ

Nghĩa

  1. có đầu óc rộng rãi
  2. rộng lượng
  3. hào hùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ