Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

富有 (fùyǒu)

fùyǒu

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
phú hữu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giàu có; nhiều của cải
  2. đầy; dồi dào (thường chỉ phương diện tích cực)
  3. ú sụ
  4. giàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 富有