小组小组 (xiǎozǔ)xiǎozǔTừ loạiDanh từHán Việttiểu tổTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổ; tiểu tổ; nhóm nhỏ, nhóm (mạng xã hội); tiểu ban; nhóm nhỏ