Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

就寝时间 (jiùqǐnshíjiān)

jiùqǐnshíjiān

Hán Việt
tựu tẩm thì gian

Nghĩa

  1. giờ đi ngủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ