Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尼尔森 (ní'ěrsēn)

ní'ěrsēn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ni nhĩ sâm

Nghĩa

  1. Nielsen hoặc Nelson (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ