森森 (sēn)sēnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Danh từHán ViệtsâmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây rậm; rừng2dày đặc; nhiều3tối tăm