Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

理查森 (lǐchásēn)

lǐchásēn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí tra sâm

Nghĩa

  1. Richardson (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ