钱学森钱学森 (qiánxuésēn)qiánxuésēnTừ loạiDanh từHán Việttiền học sâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Qian Xuesen (1911-2009), nhà khoa học và kỹ sư hàng không Trung Quốc