Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
局
部
语
境
局部语境 (júbùyǔjìng)
júbùyǔjìng
Hán Việt
cục bộ ngữ cảnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bối cảnh địa phương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
局
jú
bàn cờ; cờ; ván cờ
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
境
jìng
biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới; nơi; chỗ; chốn; khu vực