Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
局
部
麻
醉
剂
局部麻醉剂 (júbù mázuìjì)
júbù mázuìjì
Hán Việt
cục bộ ma tuý tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gây tê cục bộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
局
jú
bàn cờ; cờ; ván cờ
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai
醉
zuì
say; say rượu; tuý; say mê
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)