Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

山寨 (shānzhài)

shānzhài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
san trại

Nghĩa

  1. sơn trại
  2. thôn xóm miền núi; bản làng rẻo cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 山寨