Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
山
本
山本 (shānběn)
shānběn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơn bổn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Yamamoto (họ Nhật Bản)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
山
shān
núi; quả núi; non; sơn; đống; ụ (giống núi)
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)
Từ có chứa 山本
山本头
Shānběntóu
Yamamototou
山本五十六
shānběn wǔshíliù
sơn bổn ngũ thập lục
YAMAMOTO Isoroku (1884-1943), đô đốc Nhật Bản