Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

山本 (shānběn)

shānběn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơn bổn

Nghĩa

  1. Yamamoto (họ Nhật Bản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 山本