Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

岁月如流 (suìyuèrúliú)

suìyuèrúliú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuế nguyệt như lưu

Nghĩa

  1. dòng chảy của thời gian
  2. năm tháng trôi qua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ