岂有此理岂有此理 (qǐyǒucǐlǐ)qǐyǒucǐlǐTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtkhởi hữu thử líLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lẽ nào lại như vậy; lẽ nào có lí đó; đâu có thế được