Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工作日 (gōngzuòrì)

gōngzuòrì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công tá nhật

Nghĩa

  1. thời gian làm việc; giờ làm việc; giờ hành chánh
  2. ngày công; ngày làm việc; ngày lao động
  3. buổi làm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ