工具箱工具箱 (gōngjùxiāng)gōngjùxiāngTừ loạiDanh từHán Việtcông cụ tươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thùng dụng cụ; hộp đồ nghề; hộp dụng cụ2hòm công cụ