Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工具箱 (gōngjùxiāng)

gōngjùxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công cụ tương

Nghĩa

  1. thùng dụng cụ; hộp đồ nghề; hộp dụng cụ
  2. hòm công cụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ