Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工读学校 (gōngdúxuéxiào)

gōngdúxuéxiào

Hán Việt
công độc học hiệu

Nghĩa

  1. trường dạy nghề; trường vừa học vừa làm; trại cải tạo; trường cải tạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ