Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巴拉圭 (bālāguī)

bālāguī

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ba lạp khuê

Nghĩa

  1. Pa-ra-goay; Paraguay (viết tắt là Par.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ