Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
布
局
投
手
布局投手 (Bùjútóushǒu)
Bùjútóushǒu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bình bố trí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)
局
jú
bàn cờ; cờ; ván cờ
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm