Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
希
腊
文
希腊文 (xīlàwén)
xīlàwén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hi tịch văn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Văn học hy lạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
希
xī
hi vọng; mong mỏi; hiếm; ít thấy
腊
là
Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月); lạp; lạp; thịt sấy; thịt khô (các loạ…
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng