Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平板支撑 (píngbǎnzhīchēng)

píngbǎnzhīchēng

Hán Việt
bình bản chi sanh

Nghĩa

  1. plank (tập thể dục)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ