年代 (niándài)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- niên đại
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- niên đại; thời đại; thời kỳ; những năm tháng
- thập kỷ; những năm
- thời
- đời vua
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.