Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
年
度
报
告
年度报告 (niándùbàogào)
niándùbàogào
Hán Việt
niên độ báo cáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
báo cáo hàng năm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
年
nián
năm; niên; Chú ý: trực tiếp thêm số từ ở phía trước, không phải lượng từ. 注意:前边直接加数词,不用量词
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại
告
gào
bảo; nói; cáo; nói với; báo cho biết; nói cho hay; nói cho biết; tố cáo; kiện