Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广九铁路 (guǎngjiǔtiělù)

guǎngjiǔtiělù

Hán Việt
quảng cửu thiết lộ

Nghĩa

  1. Đường sắt Quảng Đông và Cửu Long

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ