Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广角镜 (guǎngjiǎojìng)

guǎngjiǎojìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quảng giác kính

Nghĩa

  1. thấu kính wide; ống kính wide (dùng trong chụp hình)
  2. chìa khoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 广角镜