广角镜头广角镜头 (guǎngjiǎojìngtóu)guǎngjiǎojìngtóuTừ loạiDanh từHán Việtquảng giác kính đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thấu kính wide; ống kính wide (dùng trong chụp hình)