Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

废物箱 (fèiwùxiāng)

fèiwùxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phế vật tương

Nghĩa

  1. Thùng đựng chất thải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ