建设建设 (jiànshè)jiànshèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkiến thiếtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xây dựng; kiến thiết; xây cất; lập nên (quốc gia, tập thể); xây đắp