Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开除学籍 (kāichúxuéjí)

kāichúxuéjí

Hán Việt
khai trừ học tịch

Nghĩa

  1. đuổi học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ