Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

异教徒 (yìjiàotú)

yìjiàotú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dị giáo đồ

Nghĩa

  1. bỏ đạo
  2. người ngoại đạo
  3. dị giáo
  4. thành viên của một tôn giáo khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ