Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弟媳 (dìxí)

dìxí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đệ tức

Nghĩa

  1. em dâu; vợ em trai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弟媳