Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
归
纳
推
理
归纳推理 (guīnàtuīlǐ)
guīnàtuīlǐ
Hán Việt
quy nạp thôi lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lập luận quy nạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
归
guī
trở về; về; quay về; quy; trở lại; quay trở lại; trả; trả lại; trả về
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
推
tuī
đẩy; đùn; xô; ấn; xay
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
Từ có chứa 归纳推理
完全归纳推理
wánquán guīnà tuīlǐ
hoàn toàn quy nạp thôi lí
suy luận bằng quy nạp hoàn toàn
不完全归纳推理
bù wánquán guīnà tuīlǐ
bất hoàn toàn quy nạp thôi lí
suy luận bằng quy nạp không đầy đủ