Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

形容 (xíngróng)

xíngróng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hình dong

Nghĩa

  1. hình dung; miêu tả
  2. hình dáng; hình dạng (hình thể dung mạo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 形容