Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

形成层 (xíngchéngcéng)

xíngchéngcéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hình thành tằng

Nghĩa

  1. tầng hình thành (một loại tổ chức trong thực vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ