得意得意 (déyì)déyìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từ li hợp, Động từHán Việtđắc ýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đắc ý; hài lòng; tâm đắc; hả dạ; đắc chí; hả hê; hoan hỉ; đắc