Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

得意 (déyì)

déyì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đắc ý

Nghĩa

  1. đắc ý; hài lòng; tâm đắc; hả dạ; đắc chí; hả hê; hoan hỉ; đắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 得意