Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

御 (yù)

yù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngự | nhạ | ngữ

Nghĩa

  1. đánh xe; điều khiển xe
  2. cai quản
  3. ngự (thời phong kiến chỉ những việc có liên quan đến vua chúa)
  4. chống lại; chống cự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 御