Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
御
弟
御弟 (yùdì)
yùdì
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngự đệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
em trai của hoàng đế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
御
yù
đánh xe; điều khiển xe; cai quản
弟
dì
em trai; em trai (họ)