Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
御
宝
御宝 (yùbǎo)
yùbǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngự bảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con dấu hoàng gia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
御
yù
đánh xe; điều khiển xe; cai quản
宝
bǎo
báu vật; của quý giá; vật quý; bảo; báu; quý báu