Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
德
国
人
德国人 (déguórén)
déguórén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đức quốc nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người Đức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
德
dé
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh; tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường