Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
德
国
马
克
德国马克 (déguómǎkè)
déguómǎkè
Hán Việt
đức quốc mã khắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dấu Đức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
德
dé
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh; tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế