必需必需 (bìxū)bìxūTừ loạiĐộng từ, Tính từ, Phó từ, 动Hán Việttất nhuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiết yếu; cần thiết; không thể thiếu; phải có; tất yếu2thiết dụng